Tay đua Weber Alexander
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Weber Alexander trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Weber Alexander
- Quốc tịch: Đức
- Đội Gần Đây: N/A
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeWeber Alexander Thống kê đua xe
Weber Alexander Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Weber Alexander Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Thử thách Intercontinental GT | 1 | 🥉 P3 × 1 |
2025 |
Nürburgring Langstrecken-Serie | 1 |
Weber Alexander Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | SP 3T | 3 | #821 - Audi RS 3 LMS TCR DSG | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS10 | V6 | 4 | #410 - Porsche 987 Cayman S |
Weber Alexander Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Weber Alexander Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025 | 1 |
Weber Alexander Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Nürburgring Nordschleife | 1 | |||
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 1 |
Weber Alexander Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 987 Cayman S | 2025 | 1 | |
| Audi RS 3 LMS TCR DSG | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Weber Alexander Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Epp Stephan | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Croci Stefano | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Heidler Mats | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Müller Stefan | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Ackermann David | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Steiger René | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |