Tay đua Tom van Rompuy
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Tom van Rompuy trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Tom van Rompuy
- Quốc tịch: Bỉ
- Tuổi: 38
- Ngày sinh: 1988-09-08
- Đội Gần Đây: DKR Engineering
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTom van Rompuy Thống kê đua xe
Giới thiệu về Tom van Rompuy
Tom van Rompuy là một tay đua người Bỉ sinh ngày 8 tháng 9 năm 1987. Hiện đang thi đấu tại Giải vô địch sức bền thế giới FIA (WEC) với TF Sport ở hạng LMGT3, Van Rompuy mang đến một sự kết hợp độc đáo giữa kinh nghiệm và sự cống hiến cho đường đua. Anh lái xe #81 và có giấy phép đua FIA Bronze. Hành trình đến WEC của anh bao gồm vị trí thứ 3 đáng chú ý ở phân hạng LMP2 Pro-Am tại giải 24 Hours of Le Mans 2023, đua cùng với những tay đua giàu kinh nghiệm như Maxime Martin.
Những điểm nổi bật trong sự nghiệp của Van Rompuy cũng bao gồm việc về nhì ở hạng T4 của Giải vô địch xe du lịch Bỉ năm 2011, nơi anh giành được 7 chiến thắng, 1 pole position và 12 lần lên bục vinh quang. Năm 2024, anh đã giành được pole position LMGT3 đầu tiên trong WEC tại Qatar. Trong suốt sự nghiệp đua xe của mình, anh đã tham gia nhiều giải đấu khác nhau, bao gồm European Le Mans Series (ELMS) và Asian Le Mans Series.
Đáng chú ý, Van Rompuy đã thể hiện cam kết mạnh mẽ đối với sự nghiệp đua xe của mình thông qua những thay đổi đáng kể trong lối sống. Anh đã biến mình thành một vận động viên nhiệt huyết, giảm 30 kg để cải thiện hiệu suất và sự thoải mái trong xe.
Tom van Rompuy Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Tom van Rompuy Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2024 |
Nguyên mẫu Series Mùa đông | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tom van Rompuy Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Vòng quanh Estoril | R02 | LMP3 | 2 | #3 - Duqueine D08 | ||
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Vòng quanh Estoril | R01 | LMP3 | 3 | #3 - Duqueine D08 |
Tom van Rompuy Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Vòng quanh Estoril | 01:50.062 | #3 - Duqueine D08 | ||
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Vòng quanh Estoril | 01:54.172 | #3 - Duqueine D08 |
Tom van Rompuy Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nguyên mẫu Series Mùa đông | 2024 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tom van Rompuy Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng quanh Estoril | 2 | 01:50.062 | #3 - Duqueine D08 |
Tom van Rompuy Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| DKR Engineering | 2024 | 2 | Nguyên mẫu Series Mùa đông |
Tom van Rompuy Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Duqueine D08 | 2024 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Tom van Rompuy Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Laurents Hörr | 2024 | 2 | Nguyên mẫu Series Mùa đông |