Tay đua Stephen Moylan
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Stephen Moylan trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Stephen Moylan
- Quốc tịch: Úc
- Tuổi: 38
- Ngày sinh: 1987-10-18
- Đội Gần Đây: Effect Building Projects
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeStephen Moylan Thống kê đua xe
Stephen Moylan Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (18)-
2025 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R2 · Class B · P2 -
2025 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R1 · Class B · P2 -
2025 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R02-R3 · Class B · P3 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R06-R3 · Class B · P3 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R06-R2 · Class B · P3 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R06-R1 · Class B · P3 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R04-R3 · Class B · P3 -
2024 Porsche Michelin Sprint Challenge Úc
R04-R2 · Class B · P3
Stephen Moylan Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc 3 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 -
2025
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 5 / 🥉 P3 × 1 -
2024
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc 14 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 8
Stephen Moylan Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảStephen Moylan Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | Đường đua Grand Prix Phillip Island | R1-Q1 | A | 01:44.307 | #47 Porsche 991.2 GT3 Cup |
Stephen Moylan Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 2024, 2025, 2026 | 23 | 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 11 |
Stephen Moylan Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 8 | 01:44.307 | #47 - Porsche 991.2 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Sydney | 6 | |||
| Đường đua Townsville | 3 | |||
| Đường đua Queensland | 3 | |||
| Công viên đua xe Bend | 3 |
Stephen Moylan Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Effect Building Projects | 2024, 2025, 2026 | 23 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc |
Stephen Moylan Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 991.2 GT3 Cup | 2024, 2025, 2026 | 23 | 🥈 P2 × 7 / 🥉 P3 × 11 |