Tay đua Shigeto NAGASHIMA
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Shigeto NAGASHIMA trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Shigeto NAGASHIMA
- Quốc tịch: Nhật Bản
- Tuổi: 54
- Ngày sinh: 1971-12-20
- Đội Gần Đây: Buzz Racing
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeTóm tắt phong độ tay đua Shigeto NAGASHIMA
Xu hướng phong độ của tay đua Shigeto NAGASHIMA qua các năm
Đánh giá và nhận xét về Shigeto NAGASHIMA
Đánh giá và nhận xét
Tổng quan tay đua Shigeto NAGASHIMA
Shigeto Nagashima là một tay đua người Nhật Bản với sự nghiệp trải dài qua nhiều giải đua. Sinh ngày 20 tháng 12 năm 1971, tại Tokyo, Nhật Bản, Nagashima đã tham gia Porsche Carrera Cup Japan, thể hiện kỹ năng của mình trong giải đua một thương hiệu cạnh tranh. Ông đã được liên kết với Team KRM, với Jyo Hirokazu Koga là đại diện đội. Nhà tài trợ chính của ông là TUC GROUP, với sự tài trợ bổ sung từ HYPERWATER.
Lịch sử đua xe của Nagashima bao gồm sự tham gia vào Porsche Carrera Cup Japan, nơi ông đã liên tục thi đấu. Ông được liệt kê trong các cơ sở dữ liệu đua xe như 51GT3, cho thấy sự tham gia của ông vào đua xe GT3. Hồ sơ của ông trên 51GT3 chỉ ra rằng ông đã đạt được tổng cộng 11 podium trong suốt sự nghiệp đua xe của mình (1 lần về nhất, 9 lần về nhì và 1 lần về ba).
Sự hiện diện của Nagashima trong nhiều giải đua khác nhau thể hiện sự cống hiến của ông cho môn thể thao đua xe. Ông cũng đã được liên kết với Team TKS với tư cách là một tay đua khách mời cùng với Takuma Aoki.
Thành tích podium của tay đua Shigeto NAGASHIMA
Xem tất cả dữ liệu (11)Kết quả thi đấu của tay đua Shigeto NAGASHIMA
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng | Hạng | Xếp hạng | Đội Đua | Số xe - Mẫu xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | Rd08-R1 | INDP | 14 | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | Rd07-R1 | INDP | 10 | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd06 | INDP | 12 | #68 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd05 | INDP | 15 | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | Rd02 | INDP | 10 | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 |
Kết quả vòng loại của tay đua Shigeto NAGASHIMA
Xem tất cả kết quả| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:49.732 | Đường đua xe quốc tế Fuji | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 Giải vô địch F4 Nhật Bản | ||
| 01:50.082 | Đường đua xe quốc tế Fuji | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 Giải vô địch F4 Nhật Bản | ||
| 01:50.178 | Đường đua xe quốc tế Fuji | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 Giải vô địch F4 Nhật Bản | ||
| 02:11.422 | Đường đua Suzuka | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 Giải vô địch F4 Nhật Bản | ||
| 02:11.619 | Đường đua Suzuka | #6 - Thương hiệu khác Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2026 Giải vô địch F4 Nhật Bản |