Tay đua STEVEN SCHMITZ
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của STEVEN SCHMITZ trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: STEVEN SCHMITZ
- Đội Gần Đây: CHARLES WICHT RACING
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeSTEVEN SCHMITZ Thống kê đua xe
STEVEN SCHMITZ Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 6 |
STEVEN SCHMITZ Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Virginia | Rd05-R2 | 992 M | 13 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Virginia | Rd05-R1 | 992 M | 15 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R2 | M | 16 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R1 | M | 18 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R2 | M | 12 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R1 | M | 12 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
STEVEN SCHMITZ Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Virginia | 01:55.003 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | 01:29.683 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:10.544 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
STEVEN SCHMITZ Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 2026 | 6 |
STEVEN SCHMITZ Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Virginia | 2 | 01:55.003 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Sebring | 2 | 02:10.544 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Công viên đua xe Barber | 2 | 01:29.683 | #223 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
STEVEN SCHMITZ Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| CHARLES WICHT RACING | 2026 | 6 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ |
STEVEN SCHMITZ Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2026 | 6 |