Tay đua Rothoff Chris
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Rothoff Chris trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Rothoff Chris
- Quốc tịch: Đức
- Đội Gần Đây: asBest Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRothoff Chris Thống kê đua xe
Rothoff Chris Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Rothoff Chris Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Nürburgring Langstrecken-Serie 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 -
2025
Nürburgring Langstrecken-Serie 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1
Rothoff Chris Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | BMW 325i | 3 | #108 BMW 3 Series | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS4 | VT2-F+4WD | 2 | #472 SEAT CUPRA TCR |
Rothoff Chris Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Rothoff Chris Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025, 2026 | 2 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Rothoff Chris Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 2 |
Rothoff Chris Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Auto Thomas by Jung Motorsport | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| asBest Racing | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
Rothoff Chris Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| SEAT CUPRA TCR | 2025 | 1 | 🥈 P2 × 1 |
| BMW 3 Series | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Rothoff Chris Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Schiemenz Roman | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Füting Lars | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Simons Maximilian | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Robertz Tim | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |