Tay đua Rodrigo Almeida
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Rodrigo Almeida trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Rodrigo Almeida
- Quốc tịch: Brazil
- Đội Gần Đây: Comtoyou Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRodrigo Almeida Thống kê đua xe
Rodrigo Almeida Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Rodrigo Almeida Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Porsche Sprint Challenge Nam Âu 6 Các lần xuất phát cuộc đua GT World Challenge Europe Sprint Cup 2 Các lần xuất phát cuộc đua GT World Challenge Europe Endurance Cup 1 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Nguyên mẫu Series Mùa đông 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1
Rodrigo Almeida Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảRodrigo Almeida Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | Q1 | PRO | 01:34.230 | #18 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | Q1 | PRO | 01:40.232 | #18 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | Q1 | PRO | 01:44.295 | #18 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | Q2 | LMP3 | 01:41.863 | #18 Duqueine D08 | ||
| 2024 | Nguyên mẫu Series Mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | Q1 | LMP3 | 01:43.568 | #18 Duqueine D08 |
Rodrigo Almeida Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025 | 6 | |
| Nguyên mẫu Series Mùa đông | 2024 | 2 | 🥉 P3 × 1 |
| GT World Challenge Europe Sprint Cup | 2025 | 2 | |
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 1 |
Rodrigo Almeida Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Algarve | 4 | 01:41.863 | #18 - Duqueine D08 | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 4 | 01:34.230 | #18 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 2 | 01:40.232 | #18 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 |
Rodrigo Almeida Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Fach Auto Tech | 2025 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Comtoyou Racing | 2025 | 3 | GT World Challenge Europe Sprint Cup , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Mühlner Motorsport | 2024 | 2 | Nguyên mẫu Series Mùa đông |
Rodrigo Almeida Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 6 | |
| Aston Martin Vantage AMR GT3 EVO | 2025 | 3 | |
| Duqueine D08 | 2024 | 2 | 🥉 P3 × 1 |
Rodrigo Almeida Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jessica Hawkins | 2025 | 3 | GT World Challenge Europe Sprint Cup , GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Bernando Pinheiro | 2024 | 2 | Nguyên mẫu Series Mùa đông |
| Alexandre Leroy | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Antoine Potty | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |