Tay đua Nick Ho
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Nick Ho trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Nick Ho
- Đội Gần Đây: Team GP Elite
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeNick Ho Thống kê đua xe
Nick Ho Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (1)Nick Ho Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Carrera Cup Đức | 10 | |
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 4 | 🥈 P2 × 1 | |
2025 |
Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 6 |
Nick Ho Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảNick Ho Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.680 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | 01:28.932 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.382 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Norisring | 00:50.050 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | DEKRA Lausitzring | 01:22.997 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | DEKRA Lausitzring | 01:23.401 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:36.831 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Zandvoort | 01:37.499 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:18.768 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | ||
| 2026 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Spa-Francorchamps | 02:19.054 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Nick Ho Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025, 2026 | 10 | 🥈 P2 × 1 |
| Porsche Carrera Cup Đức | 2026 | 10 |
Nick Ho Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Algarve | 4 | 01:44.777 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 4 | 01:38.573 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:43.084 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| DEKRA Lausitzring | 2 | 01:22.997 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | 01:34.316 | #98 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:36.831 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:28.680 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Norisring | 1 | 00:50.050 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | 02:18.768 | #98 - Porsche 911 Cup (992.2) |
Nick Ho Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Team GP Elite | 2026 | 14 | Porsche Carrera Cup Đức , Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| PG Motorsport | 2025 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
Nick Ho Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 10 | 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 10 |