Tay đua MUTO MASANA
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của MUTO MASANA trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: MUTO MASANA
- Quốc tịch: Nhật Bản
- Tuổi: 17
- Ngày sinh: 2009-04-28
- Đội Gần Đây: TGR-DC Racing School
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeMUTO MASANA Thống kê đua xe
MUTO MASANA Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (10)MUTO MASANA Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Giải vô địch F4 Nhật Bản | 7 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 |
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 7 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 | |
2025 |
Giải vô địch F4 Nhật Bản | 13 | 🥉 P3 × 1 |
MUTO MASANA Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảMUTO MASANA Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:08.073 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:07.530 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:47.500 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:56.793 | #38 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 02:03.718 | #38 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:33.557 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:46.259 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch F4 Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:46.135 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:56.085 | #38 - DOME F111/3 | ||
| 2026 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua Suzuka | 01:55.003 | #38 - DOME F111/3 |
MUTO MASANA Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch F4 Nhật Bản | 2025, 2026 | 20 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
MUTO MASANA Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Suzuka | 8 | 01:55.003 | #38 - DOME F111/3 | |
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 8 | 01:46.135 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 4 | 02:03.995 | #37 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Sứ giả thể thao | 3 | 01:33.720 | #37 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua quốc tế Okayama | 2 | 01:33.557 | #29 - Toray Carbon Magic MCS4-24 | |
| Đường đua Autopolis | 2 | 01:53.790 | #37 - Toray Carbon Magic MCS4-24 |
MUTO MASANA Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| TGR-DC Racing School | 2025, 2026 | 20 | Giải vô địch F4 Nhật Bản |
| TOM'S | 2026 | 6 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
| TOM'S Formula | 2026 | 1 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
MUTO MASANA Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toray Carbon Magic MCS4-24 | 2025, 2026 | 20 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| DOME F111/3 | 2026 | 7 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |