Tay đua Lee Mowle
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Lee Mowle trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Lee Mowle
- Quốc tịch: Vương quốc Anh
- Đội Gần Đây: Driver
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeLee Mowle Thống kê đua xe
Lee Mowle Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Vòng đua Vallelunga | Rd04-R2 | MC | 6 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Vòng đua Vallelunga | Rd04-R1 | MC | 6 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-R2 | MC | 5 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Đường đua quốc gia Monza | Rd03-R1 | MC | 7 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Đường đua Misano World | Rd02-R2 | MC | 4 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup |
Lee Mowle Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Vòng đua Vallelunga | 01:36.466 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Đường đua quốc gia Monza | 01:51.883 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Ý | Đường đua Misano World | 01:37.750 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | 01:36.226 | #56 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | 01:41.438 | #56 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Lee Mowle Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025 | 6 | |
| Cúp Porsche Carrera Ý | 2026 | 5 |
Lee Mowle Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Misano World | 1 | 01:37.750 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc gia Monza | 2 | 01:51.883 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 2 | 01:46.522 | #56 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | 01:36.226 | #56 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Vallelunga | 2 | 01:36.466 | #80 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 2 | 01:41.438 | #56 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Lee Mowle Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Team Parker Racing | 2025 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Driver | 2026 | 5 | Cúp Porsche Carrera Ý |
Lee Mowle Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 6 | |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2026 | 5 |