Tay đua Jimmy Broadbent
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jimmy Broadbent trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Jimmy Broadbent
- Quốc tịch: Vương quốc Anh
- Đội Gần Đây: BLACK FALCON Team FANATEC
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeJimmy Broadbent Thống kê đua xe
Jimmy Broadbent Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (8)Jimmy Broadbent Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Nürburgring Langstrecken-Serie | 2 | 🏆 P1 × 2 |
2025 |
Nürburgring Langstrecken-Serie | 6 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 |
Jimmy Broadbent Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảJimmy Broadbent Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Jimmy Broadbent Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025, 2026 | 8 | 🏆 P1 × 5 / 🥈 P2 × 3 |
Jimmy Broadbent Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 8 |
Jimmy Broadbent Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Team BILSTEIN by BLACK FALCON | 2025 | 6 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| BLACK FALCON Team FANATEC | 2026 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
Jimmy Broadbent Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| BMW M4 GT4 | 2025 | 4 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 1 |
| BMW M4 GT4 EVO | 2025 | 2 | 🥈 P2 × 2 |
| Porsche 911 Cup (992.2) | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
Jimmy Broadbent Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Steve Brown | 2025, 2026 | 8 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Manuel Metzger | 2025, 2026 | 8 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Misha Charoudin | 2025, 2026 | 6 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Charoudin Mikhail | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |