Tay đua Jesse Anthony SWINIMER
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Jesse Anthony SWINIMER trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Jesse Anthony SWINIMER
- Quốc tịch: Canada
- Đội Gần Đây: AWD Racing by Opera90
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeJesse Anthony SWINIMER Thống kê đua xe
Jesse Anthony SWINIMER Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)Jesse Anthony SWINIMER Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R07 | Am | 2 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R06 | Am | 1 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R02-R4 | GTC PA | 1 | #27 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | R02-R3 | GTC PA | 1 | #27 - Porsche 911 GT3 Cup |
Jesse Anthony SWINIMER Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.429 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.400 | #27 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.304 | #27 - Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Chuỗi Cúp Nhật Bản | Đường đua xe quốc tế Fuji | 01:42.934 | #27 - Porsche 911 GT3 Cup |
Jesse Anthony SWINIMER Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Chuỗi Cúp Nhật Bản | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
| Porsche Carrera Cup Nhật Bản | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
Jesse Anthony SWINIMER Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua xe quốc tế Fuji | 4 | 01:42.304 | #27 - Porsche 911 GT3 Cup |
Jesse Anthony SWINIMER Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| AWD Racing by Opera90 | 2025 | 2 | Porsche Carrera Cup Nhật Bản |
| AWD RACING | 2025 | 2 | Chuỗi Cúp Nhật Bản |
Jesse Anthony SWINIMER Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 2 |
Jesse Anthony SWINIMER Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jake Parsons | 2025 | 2 | Chuỗi Cúp Nhật Bản |