Tay đua JIMMY LLIBRE
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của JIMMY LLIBRE trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: JIMMY LLIBRE
- Quốc tịch: Pháp
- Đội Gần Đây: ACI MOTORSPORTS
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeJIMMY LLIBRE Thống kê đua xe
JIMMY LLIBRE Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (5)JIMMY LLIBRE Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 16 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
2024 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 12 | 🥉 P3 × 1 |
2021 |
Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2 |
JIMMY LLIBRE Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảJIMMY LLIBRE Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Vòng quanh Châu Mỹ | 02:07.144 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua Michelin ở Atlanta | 01:21.792 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua ô tô Indianapolis | 01:25.521 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường Mỹ | 02:07.924 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Watkins Glen Quốc tế | 01:47.503 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua Gilles Villeneuve | 01:35.927 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua ô tô quốc tế Miami | 01:56.629 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | 02:02.725 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua Michelin ở Atlanta | 01:21.704 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | Đường đua ô tô Indianapolis | 01:25.356 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
JIMMY LLIBRE Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2021, 2024, 2025 | 30 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3 |
JIMMY LLIBRE Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường Mỹ | 6 | 02:07.924 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Watkins Glen Quốc tế | 4 | 01:47.503 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Sebring | 4 | 02:02.725 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Gilles Villeneuve | 4 | 01:35.927 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô Indianapolis | 4 | 01:25.356 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua ô tô quốc tế Miami | 4 | 01:56.629 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Châu Mỹ | 2 | 02:07.144 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Michelin ở Atlanta | 2 | 01:21.704 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
JIMMY LLIBRE Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| ACI MOTORSPORTS | 2024, 2025 | 28 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| MRS GT RACING | 2021 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
JIMMY LLIBRE Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2021, 2024, 2025 | 30 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 3 |