Tay đua Hubert Darmetko
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Hubert Darmetko trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Hubert Darmetko
- Đội Gần Đây: PTT Racing
Nếu bạn chính là tay đua này, bạn có thể đăng ký tham gia 51GT3. Sau khi tham gia, bạn có thể cập nhật hồ sơ, ảnh, v.v., và chúng tôi sẽ ưu tiên đưa kết quả thi đấu của bạn vào.
Xin tham gia Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeHubert Darmetko Thống kê đua xe
Hubert Darmetko Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (16)Hubert Darmetko Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | R03 | Cup 2 | 1 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Ricardo Tormo | R03 | Cup 2 | DNS | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Xe máy Aragon | R03 | Cup 2 | DNS | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Ricardo Tormo | R02 | Cup 2 | 1 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Xe máy Aragon | R02 | Cup 2 | 3 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Hubert Darmetko Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | 01:53.230 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | 01:54.837 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Xe máy Aragon | 01:58.009 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Xe máy Aragon | 01:57.867 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Dòng GT mùa đông | Đường đua Ricardo Tormo | 01:35.756 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Hubert Darmetko Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dòng GT mùa đông | 2024, 2025 | 24 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 6 |
Hubert Darmetko Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 6 | 01:53.230 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 4 | 01:47.169 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 5 | 01:34.946 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 3 | 01:55.422 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Xe máy Aragon | 6 | 01:57.867 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Hubert Darmetko Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| PTT Racing | 2024, 2025 | 24 | Dòng GT mùa đông |
Hubert Darmetko Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 24 | 🏆 P1 × 8 / 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 6 |
Hubert Darmetko Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Igor Klaja | 2024 | 7 | Dòng GT mùa đông |
| Mateusz Lisowski | 2024 | 2 | Dòng GT mùa đông |
| Fabian Dybionka | 2025 | 1 | Dòng GT mùa đông |