Tay đua Giovanni MASCHIO
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Giovanni MASCHIO trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Giovanni MASCHIO
- Quốc tịch: Ý
- Tuổi: 19
- Ngày sinh: 2006-10-11
- Đội Gần Đây: RPM Racing Team
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGiovanni MASCHIO Thống kê đua xe
Giovanni MASCHIO Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Formula Regional Middle East Championship | 11 | |
2025 |
Formula Regional Middle East Championship | 5 |
Giovanni MASCHIO Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảGiovanni MASCHIO Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảGiovanni MASCHIO Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Formula Regional Middle East Championship | 2025, 2026 | 16 |
Giovanni MASCHIO Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Yas Marina | 11 | 01:40.835 | #99 - Tatuus F3 | |
| Đường đua Dubai Autodrome-Đường đua quốc gia | 3 | 01:53.533 | #99 - Tatuus F3 | |
| Đường đua quốc tế Lusail | 2 | 01:50.134 | #99 - Tatuus F3 |
Giovanni MASCHIO Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| RPM Racing Team | 2026 | 11 | Formula Regional Middle East Championship |
| Pinnacle Motorsport | 2025 | 5 | Formula Regional Middle East Championship |
Giovanni MASCHIO Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Tatuus F3 | 2025, 2026 | 16 |