Tay đua Gebhardt Christian
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Gebhardt Christian trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Gebhardt Christian
- Quốc tịch: Đức
- Đội Gần Đây: HWA AG
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGebhardt Christian Thống kê đua xe
Gebhardt Christian Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Gebhardt Christian Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Thử thách Intercontinental GT | 1 | |
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 1 | ||
2025 |
Nürburgring Langstrecken-Serie | 2 | 🥈 P2 × 2 |
Gebhardt Christian Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | SP-X | 4 | #63 - HWA EVO.R | ||
| 2026 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | SP-X | DNF | #61 - HWA EVO.R | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS2 | AT 3 | 2 | #76 - Volkswagen Golf VIII GTI Clubsport | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS1 | AT 3 | 2 | #76 - Volkswagen Golf VIII GTI Clubsport |
Gebhardt Christian Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | 08:52.431 | #63 - HWA EVO.R |
Gebhardt Christian Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025, 2026 | 3 | 🥈 P2 × 2 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 |
Gebhardt Christian Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 3 | |||
| Đường đua Nürburgring Nordschleife | 1 | 08:52.431 | #63 - HWA EVO.R |
Gebhardt Christian Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Max Kruse Racing | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| HWA Engineering Speed | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| HWA AG | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
Gebhardt Christian Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Volkswagen Golf VIII GTI Clubsport | 2025 | 2 | 🥈 P2 × 2 |
| HWA EVO.R | 2026 | 1 | |
| HWA EVO.R | 2026 | 1 |
Gebhardt Christian Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Fabian Vettel | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Holstad Evald | 2026 | 2 | Thử thách Intercontinental GT, Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Heiko Hammel | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Sebastian Asch | 2026 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Ludwig Peter | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
| Johan Kristoffersson | 2025 | 1 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| Spengler Bruno | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |