Tay đua GREG HERBACK
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của GREG HERBACK trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: GREG HERBACK
- Đội Gần Đây: ACI MOTORSPORTS
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeGREG HERBACK Thống kê đua xe
GREG HERBACK Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ 6 Các lần xuất phát cuộc đua
GREG HERBACK Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | Rd06-R2 | CAY M | 5 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | Rd06-R1 | CAY M | 5 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R2 | CAY M | DNF | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | Rd01-R1 | CAY M | DNF | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R2 | CAY M | 7 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R02-R1 | CAY M | 4 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
GREG HERBACK Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường Mỹ | Rd06-Q | CAY M | 02:16.240 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Công viên đua xe Barber | R2-Q1 | CAY M | 01:30.662 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | Đường đua quốc tế Sebring | R1-Q1 | CAY M | 02:11.112 | #49 Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
GREG HERBACK Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ | 2026 | 6 |
GREG HERBACK Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường Mỹ | 2 | 02:16.240 | #49 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | |
| Đường đua quốc tế Sebring | 2 | 02:11.112 | #49 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | |
| Công viên đua xe Barber | 2 | 01:30.662 | #49 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport |
GREG HERBACK Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| ACI MOTORSPORTS | 2026 | 6 | Porsche Sprint Challenge Bắc Mỹ |
GREG HERBACK Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | 2026 | 6 |