Tay đua Federico Al Rifai
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Federico Al Rifai trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Federico Al Rifai
- Đội Gần Đây: Dinamic GT
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeFederico Al Rifai Thống kê đua xe
Federico Al Rifai Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2025 |
GT World Challenge Europe Endurance Cup | 5 |
Federico Al Rifai Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Barcelona-Catalunya | R05 | Silver Cup | 8 | #54 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R04 | Silver Cup | 10 | #54 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Spa-Francorchamps | R03 | Silver Cup | 6 | #54 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua quốc gia Monza | R02 | Silver Cup | 14 | #54 - Porsche 992.1 GT3 R | ||
| 2025 | GT World Challenge Europe Endurance Cup | Đường đua Paul Ricard | R01 | Silver Cup | 16 | #54 - Porsche 992.1 GT3 R |
Federico Al Rifai Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Federico Al Rifai Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| GT World Challenge Europe Endurance Cup | 2025 | 5 |
Federico Al Rifai Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 1 | |||
| Đường đua quốc gia Monza | 1 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 1 | |||
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 1 | |||
| Đường đua Paul Ricard | 1 |
Federico Al Rifai Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Dinamic GT | 2025 | 5 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
Federico Al Rifai Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 R | 2025 | 5 |
Federico Al Rifai Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Jop Rappange | 2025 | 5 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Mikkel Pedersen | 2025 | 2 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Sébastien BAUD | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Eshan PIERIS | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |
| Mateo Llarena | 2025 | 1 | GT World Challenge Europe Endurance Cup |