Tay đua FUMA HORIO
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của FUMA HORIO trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: FUMA HORIO
- Quốc tịch: Nhật Bản
- Đội Gần Đây: Sutekina Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeFUMA HORIO Thống kê đua xe
FUMA HORIO Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (5)FUMA HORIO Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2024 |
Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 7 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
FUMA HORIO Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R10 | 3 | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | R09 | 2 | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | R08 | DNF | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | R07 | DNF | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | R06 | 3 | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R05 | 1 | #3 - DOME F111/3 | |||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Sứ giả thể thao | R04 | 1 | #3 - DOME F111/3 |
FUMA HORIO Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 01:51.021 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 01:51.661 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:29.700 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:28.108 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Đường đua quốc tế Okayama | 01:29.612 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:18.456 | #3 - DOME F111/3 | ||
| 2024 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | Sứ giả thể thao | 01:19.255 | #3 - DOME F111/3 |
FUMA HORIO Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản | 2024 | 7 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
FUMA HORIO Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Okayama | 3 | 01:28.108 | #3 - DOME F111/3 | |
| Khu nghỉ dưỡng di động Motegi | 2 | 01:51.021 | #3 - DOME F111/3 | |
| Sứ giả thể thao | 2 | 01:18.456 | #3 - DOME F111/3 |
FUMA HORIO Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Sutekina Racing | 2024 | 7 | Giải vô địch công thức khu vực Nhật Bản |
FUMA HORIO Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| DOME F111/3 | 2024 | 7 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |