Tay đua Eric Santos
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Eric Santos trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Eric Santos
- Đội Gần Đây: Track Experience by Manthey
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeEric Santos Thống kê đua xe
Eric Santos Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)-
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R04 · Club MC · P3
Eric Santos Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Sprint Challenge Nam Âu 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 -
2025
Porsche Sprint Challenge Nam Âu 2 Các lần xuất phát cuộc đua
Eric Santos Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | R06 | Club MC | 7 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | R05 | Club MC | 10 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | R04 | Club MC | 3 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | R03 | Club MC | DNC | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | R02 | Club MC | 2 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | R01 | Club MC | 4 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | R02 | Am | 12 | #11 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | R01 | Am | 16 | #11 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Eric Santos Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | 01:36.146 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | 01:36.064 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | 01:41.422 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | 01:41.130 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | 02:04.872 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | 02:04.900 | #221 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | 01:49.839 | #11 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Eric Santos Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025, 2026 | 8 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
Eric Santos Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Algarve | 4 | 01:49.839 | #11 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | 01:36.064 | #221 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 2 | 01:41.130 | #221 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Eric Santos Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Track Experience by Manthey | 2026 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Proton Huber Competition | 2025 | 2 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
Eric Santos Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025, 2026 | 8 | 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 1 |