Tay đua Daniel Lewis
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Daniel Lewis trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Daniel Lewis
- Đội Gần Đây: Race Car Consultants
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ đua xe này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeDaniel Lewis Thống kê đua xe
Daniel Lewis Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (12)-
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R06 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R05 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R04 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R03 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R02 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Nam Âu
R01 · Club GT4 · P1 -
2026 Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh
Rd01-R3 · RS Am · P2 -
2026 Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh
Rd01-R2 · RS Am · P2 -
2026 Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh
Rd01-R1 · RS Am · P3
Daniel Lewis Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
| Mùa giải | Bộ đua xe | Các lần xuất phát cuộc đua | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
2026 |
Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 6 | 🏆 P1 × 6 |
| Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Daniel Lewis Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảDaniel Lewis Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh | Đường đua quốc tế Oulton Park | 01:28.996 | #19 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh | Công viên Donington | 01:07.728 | #19 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | 01:38.796 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua Ricardo Tormo | 01:38.697 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | 01:42.979 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Vòng quanh Estoril | 01:42.810 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | 02:06.724 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2026 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu | Đường đua quốc tế Algarve | 02:07.668 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Daniel Lewis Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 6 |
| Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |
Daniel Lewis Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên Donington | 3 | 01:07.728 | #19 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | |
| Đường đua quốc tế Oulton Park | 3 | 01:28.996 | #19 - Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 2 | 02:06.724 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | 01:38.697 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 2 | 01:42.810 | #19 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Daniel Lewis Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Race Car Consultants Ltd | 2026 | 6 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu |
| Race Car Consultants | 2026 | 6 | Porsche Sprint Challenge Vương quốc Anh |
Daniel Lewis Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 6 |
| Porsche 718 Cayman GT4 RS Clubsport | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 1 |