Tay đua Charlie Robertson
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Charlie Robertson trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Charlie Robertson
- Quốc tịch: Vương quốc Anh
- Tuổi: 29
- Ngày sinh: 1997-01-01
- Đội Gần Đây: L'Espace Bienvenue
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeCharlie Robertson Thống kê đua xe
Giới thiệu về Charlie Robertson
Charlie Robertson là một tay đua người Anh sinh ngày 31 tháng 12 năm 1996. Bắt đầu hành trình đua xe thể thao của mình từ năm 8 tuổi với karting, Robertson nhanh chóng thăng tiến, giành được vương miện Scottish Open Cadet năm 2006 và Giải vô địch Scottish 'S'-plate năm 2007. Anh chuyển sang đua xe thể thao vào năm 2011 trong Giải vô địch Ginetta Junior, đua cùng với Giải vô địch British Touring Car.
Trong năm ra mắt Giải Ginetta Juniors, Robertson trở thành tay đua trẻ nhất từng giành chiến thắng trong một cuộc đua xe MSA và kết thúc với vị trí á quân. Năm sau, anh giành được danh hiệu Ginetta Junior UK với HHC Motorsport, đạt được 12 pole positions và 13 lần lên bục podium, bao gồm 6 chiến thắng. Tiến vào đua xe một chỗ ngồi vào năm 2013, sự nghiệp của Robertson đã chứng kiến anh thi đấu ở nhiều giải vô địch khác nhau, bao gồm cả cuộc đua Le Mans 24 Hour.
Những điểm nổi bật trong sự nghiệp của Robertson bao gồm chiến thắng Giải vô địch Ginetta Junior UK năm 2012 và kết thúc với vị trí Á quân năm 2011. Anh cũng là Á quân trong Formula Kart Stars KF3 năm 2010 và đạt được nhiều danh hiệu Á quân trong British Cadet Karting năm 2008. Trong những năm gần đây, anh đã tham gia GT4 Winter Series và British GT Championship, thể hiện sự linh hoạt và kỹ năng của mình trong đua xe GT.
Charlie Robertson Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (13)Charlie Robertson Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Dòng GT4 mùa đông 11 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 3 -
2025
Dòng GT4 mùa đông 3 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3
Charlie Robertson Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua Ricardo Tormo | R03 | PRO/AM | 1 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | R03 | PRO/AM | 2 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Vòng quanh Estoril | R03 | PRO/AM | 3 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Xe máy Aragon | R03 | PRO/AM | 3 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | R03 | PRO/AM | 6 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | R02 | PRO/AM | 1 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Xe máy Aragon | R02 | PRO/AM | 1 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Vòng quanh Estoril | R02 | PRO/AM | 2 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua Ricardo Tormo | R02 | PRO/AM | 2 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | R02 | PRO/AM | 3 | #71 BMW M4 GT4 EVO |
Charlie Robertson Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua Barcelona-Catalunya | Q2 | PRO/AM | 02:01.883 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Xe máy Aragon | Q2 | PRO/AM | 02:05.845 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Vòng quanh Estoril | Q2 | PRO/AM | 01:48.848 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2026 | Dòng GT4 mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | Q2 | PRO/AM | 02:04.894 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2025 | Dòng GT4 mùa đông | Vòng quanh Estoril | Q2 | INV | 01:45.204 | #71 BMW M4 GT4 EVO | ||
| 2025 | Dòng GT4 mùa đông | Vòng quanh Estoril | Q1 | INV | 01:46.220 | #71 BMW M4 GT4 EVO |
Charlie Robertson Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dòng GT4 mùa đông | 2025, 2026 | 14 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 3 |
Charlie Robertson Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Vòng quanh Estoril | 5 | 01:45.204 | #71 - BMW M4 GT4 EVO | |
| Xe máy Aragon | 3 | 02:05.845 | #71 - BMW M4 GT4 EVO | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 2 | 02:04.894 | #71 - BMW M4 GT4 EVO | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 2 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 2 | 02:01.883 | #71 - BMW M4 GT4 EVO |
Charlie Robertson Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| L'Espace Bienvenue | 2026 | 11 | Dòng GT4 mùa đông |
| Century Motorsport | 2025 | 3 | Dòng GT4 mùa đông |
Charlie Robertson Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| BMW M4 GT4 EVO | 2025, 2026 | 14 | 🏆 P1 × 6 / 🥈 P2 × 4 / 🥉 P3 × 3 |
Charlie Robertson Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Ravi Ramyead | 2025, 2026 | 10 | Dòng GT4 mùa đông |