Tay đua Brock GILCHRIST
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Brock GILCHRIST trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Brock GILCHRIST
- Quốc tịch: Úc
- Tuổi: 23
- Ngày sinh: 2003-07-07
- Đội Gần Đây: Team Porsche New Zealand
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeBrock GILCHRIST Thống kê đua xe
Brock GILCHRIST Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (16)Brock GILCHRIST Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2025
Cúp Porsche Carrera Châu Á 10 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 -
2024
Porsche Michelin Sprint Challenge Úc 18 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 3 Cúp Porsche Carrera Châu Á 3 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 2
Brock GILCHRIST Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảBrock GILCHRIST Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảBrock GILCHRIST Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Michelin Sprint Challenge Úc | 2024 | 18 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 3 |
| Cúp Porsche Carrera Châu Á | 2024, 2025 | 13 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |
Brock GILCHRIST Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Thượng Hải | 5 | 02:03.762 | #10 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Townsville | 3 | |||
| Đường đua quốc tế Sepang | 3 | 02:08.231 | #10 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Trường đua đường phố quốc tế Pertamina Mandalika | 3 | 01:32.111 | #10 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Phillip Island | 3 | |||
| Công viên đua xe Sydney | 3 | |||
| Đường đua Queensland | 3 | |||
| Công viên đua xe Bend | 3 | |||
| Đường đua Symmons Plains | 3 | |||
| Đường đua Bangsaen Street | 2 | 01:35.691 | #10 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Brock GILCHRIST Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| EBM Earl Bamber Motorsport | 2024 | 18 | Porsche Michelin Sprint Challenge Úc |
| Team Porsche New Zealand | 2024, 2025 | 13 | Cúp Porsche Carrera Châu Á |
Brock GILCHRIST Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 991.2 GT3 Cup | 2024 | 18 | 🏆 P1 × 2 / 🥈 P2 × 6 / 🥉 P3 × 3 |
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 13 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 3 |