Tay đua Andrew RACKSTRAW
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Andrew RACKSTRAW trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Andrew RACKSTRAW
- Quốc tịch: Nam Phi
- Đội Gần Đây: High Class Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAndrew RACKSTRAW Thống kê đua xe
Andrew RACKSTRAW Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (8)Andrew RACKSTRAW Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Dòng GT mùa đông 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 1 -
2025
Porsche Carrera Cup Vương quốc Anh 12 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1
Andrew RACKSTRAW Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảAndrew RACKSTRAW Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Porsche Carrera Cup Vương quốc Anh | Công viên Donington | R6-Q1 | Pro | 01:29.295 | #40 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Andrew RACKSTRAW Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Carrera Cup Vương quốc Anh | 2025 | 12 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Dòng GT mùa đông | 2026 | 1 | 🥈 P2 × 1 |
Andrew RACKSTRAW Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Công viên Donington | 4 | 01:29.295 | #40 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Thruxton | 2 | |||
| Đường đua Croft | 2 | |||
| Đường đua Snetterton | 2 | |||
| Đường đua Knockhill | 2 | |||
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 1 |
Andrew RACKSTRAW Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Rosland Gold by Century Motorsport | 2025 | 12 | Porsche Carrera Cup Vương quốc Anh |
| High Class Racing | 2026 | 1 | Dòng GT mùa đông |
Andrew RACKSTRAW Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2025 | 12 | 🏆 P1 × 3 / 🥈 P2 × 3 / 🥉 P3 × 1 |
| Ligier JSP325 | 2026 | 1 | 🥈 P2 × 1 |
Andrew RACKSTRAW Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Michael Hove | 2026 | 1 | Dòng GT mùa đông |