Tay đua Alexander Reimann
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Alexander Reimann trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Alexander Reimann
- Quốc tịch: Estonia
- Tuổi: 21
- Ngày sinh: 2005-01-01
- Đội Gần Đây: EST1 Racing
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAlexander Reimann Thống kê đua xe
Alexander Reimann Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)Alexander Reimann Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Porsche Sprint Challenge Nam Âu 6 Các lần xuất phát cuộc đua Cúp Porsche Carrera Benelux 6 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 Cúp Porsche Carrera Pháp 5 Các lần xuất phát cuộc đua -
2025
Porsche Sprint Challenge Nam Âu 6 Các lần xuất phát cuộc đua Cúp Porsche Carrera Pháp 6 Các lần xuất phát cuộc đua Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ 2 Các lần xuất phát cuộc đua Siêu cúp Porsche 1 Các lần xuất phát cuộc đua -
2024
Porsche Carrera Cup Đức 2 Các lần xuất phát cuộc đua
Alexander Reimann Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quảAlexander Reimann Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảAlexander Reimann Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche Sprint Challenge Nam Âu | 2025, 2026 | 12 | |
| Cúp Porsche Carrera Pháp | 2025, 2026 | 11 | |
| Cúp Porsche Carrera Benelux | 2026 | 6 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |
| Porsche Carrera Cup Đức | 2024 | 2 | |
| Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ | 2025 | 2 | |
| Siêu cúp Porsche | 2025 | 1 |
Alexander Reimann Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 6 | 02:19.771 | #28 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua quốc tế Algarve | 4 | 01:45.231 | #47 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Ricardo Tormo | 4 | 01:33.760 | #28 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Barcelona-Catalunya | 4 | 01:43.635 | #28 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Vòng quanh Estoril | 4 | 01:38.734 | #28 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Vòng đua Dijon-Prenois | 2 | 01:17.373 | #28 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua Enzo và Dino Ferrari (Đường đua Imola) | 2 | 01:43.113 | #28 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường Mỹ | 2 | 02:09.439 | #3 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Zandvoort | 2 | 01:36.195 | #28 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:29.336 | #47 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Misano World | 2 | 01:37.150 | #47 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Alexander Reimann Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| EST1 Racing | 2024, 2025, 2026 | 31 | Porsche Sprint Challenge Nam Âu , Cúp Porsche Carrera Pháp , Cúp Porsche Carrera Benelux + Thêm 1 |
| CITIMARINE MOTORSPORTS | 2025 | 2 | Porsche Carrera Cup Bắc Mỹ |
| Team Proton Huber Competition | 2025 | 1 | Siêu cúp Porsche |
Alexander Reimann Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025, 2026 | 23 | |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2026 | 11 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 / 🥉 P3 × 2 |