Tay đua Alex Hardt
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Alex Hardt trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Alex Hardt
- Quốc tịch: Đức
- Đội Gần Đây: a-workx by KATANA Tools
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAlex Hardt Thống kê đua xe
Alex Hardt Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)-
2026 Cúp Porsche Carrera Benelux
Rd01-R1 · PRO · P1 -
2026 Cúp Porsche Carrera Benelux
Rd01-R2 · PRO · P2 -
Alex Hardt Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Cúp Porsche Carrera Benelux 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 -
2025
Porsche Carrera Cup Đức 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🏆 P1 × 1 -
2024
Dòng GT mùa đông 3 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1
Alex Hardt Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Benelux | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd01-R2 | PRO | 2 | #2 Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Benelux | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd01-R1 | PRO | 1 | #2 Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R10 | Pro-Am | 4 | #7 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R09 | Pro-Am | 1 | #7 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Dòng GT mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | R03 | Cup 2 | 3 | #2 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Dòng GT mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | R02 | Cup 2 | 4 | #2 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Dòng GT mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | R01 | Cup 2 | DNC | #2 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Alex Hardt Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Cúp Porsche Carrera Benelux | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd01-Q1 | PRO | 02:19.637 | #2 Porsche 911 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R5-Q2 | Pro-Am | 01:28.325 | #7 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2025 | Porsche Carrera Cup Đức | Đường đua Grand Prix Nürburgring | R5-Q1 | Pro-Am | 01:28.742 | #7 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Dòng GT mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | Q2 | Cup 2 | 01:46.810 | #2 Porsche 992.1 GT3 Cup | ||
| 2024 | Dòng GT mùa đông | Đường đua quốc tế Algarve | Q1 | Cup 2 | 01:45.022 | #2 Porsche 992.1 GT3 Cup |
Alex Hardt Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dòng GT mùa đông | 2024 | 3 | 🥉 P3 × 1 |
| Cúp Porsche Carrera Benelux | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
| Porsche Carrera Cup Đức | 2025 | 2 | 🏆 P1 × 1 |
Alex Hardt Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua quốc tế Algarve | 3 | 01:45.022 | #2 - Porsche 992.1 GT3 Cup | |
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:19.637 | #2 - Porsche 911 GT3 Cup | |
| Đường đua Grand Prix Nürburgring | 2 | 01:28.325 | #7 - Porsche 992.1 GT3 Cup |
Alex Hardt Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Laptime-Performance | 2024 | 3 | Dòng GT mùa đông |
| a-workx by KATANA Tools | 2026 | 2 | Cúp Porsche Carrera Benelux |
| BLACK FALCON Team ZIMMERMANN | 2025 | 2 | Porsche Carrera Cup Đức |
Alex Hardt Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Porsche 992.1 GT3 Cup | 2024, 2025 | 5 | 🏆 P1 × 1 / 🥉 P3 × 1 |
| Porsche 911 GT3 Cup | 2026 | 2 | 🏆 P1 × 1 / 🥈 P2 × 1 |
Alex Hardt Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Marco Daedelow | 2024 | 3 | Dòng GT mùa đông |