Alex Aka Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm / Chuỗi Đua |
|---|---|---|---|---|---|
| 01:23.901 | Đường đua Brands Hatch | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:24.082 | Đường đua Brands Hatch | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.556 | Đường đua Zandvoort | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup | |
| 01:33.714 | Đường đua Zandvoort | Audi R8 LMS GT3 EVO II | GT3 | 2025 GT World Challenge Europe Sprint Cup |