Tay đua Adam Shepherd
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Adam Shepherd trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Adam Shepherd
- Quốc tịch: Vương quốc Anh
- Đội Gần Đây: MONLAU MOTORSPORT
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeAdam Shepherd Thống kê đua xe
Adam Shepherd Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (2)Adam Shepherd Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Dòng xe du lịch TCR Châu Âu 8 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 2
Adam Shepherd Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Hungaroring | Rd04-R2 | 18 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Hungaroring | Rd04-R1 | 3 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R2 | 4 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Paul Ricard | Rd03-R1 | 7 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R2 | 6 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-R1 | 3 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Mugello | R01-R2 | 8 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Mugello | R01-R1 | 6 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR |
Adam Shepherd Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Phân hạng | Hạng | Thời gian vòng đua | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Hungaroring | Rd04-Q2 | 01:52.992 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Hungaroring | Rd04-Q1 | 01:52.486 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Paul Ricard | Rd03-Q1 | 02:11.838 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-Q2 | 02:27.629 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Spa-Francorchamps | Rd02-Q1 | 02:27.543 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR | |||
| 2026 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | Đường đua Mugello | R1-Q1 | 01:56.877 | #117 SEAT CUPRA León VZ TCR |
Adam Shepherd Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Dòng xe du lịch TCR Châu Âu | 2026 | 8 | 🥉 P3 × 2 |
Adam Shepherd Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Đường đua Spa-Francorchamps | 2 | 02:27.543 | #117 - SEAT CUPRA León VZ TCR | |
| Đường đua Mugello | 2 | 01:56.877 | #117 - SEAT CUPRA León VZ TCR | |
| Hungaroring | 2 | 01:52.486 | #117 - SEAT CUPRA León VZ TCR | |
| Đường đua Paul Ricard | 2 | 02:11.838 | #117 - SEAT CUPRA León VZ TCR |
Adam Shepherd Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| MONLAU MOTORSPORT | 2026 | 8 | Dòng xe du lịch TCR Châu Âu |
Adam Shepherd Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| SEAT CUPRA León VZ TCR | 2026 | 8 | 🥉 P3 × 2 |