BMW Racing Series Hồ Sơ Thời Gian Vòng Đấu Phân Hạng
| Thời gian vòng đua | Tay đua / Đội Đua | Đường đua | Mô Hình Xe Đua | Cấp độ Xe Đua | Năm | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01:56.340 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 01:58.577 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:00.504 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:00.532 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:00.590 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:01.565 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:01.906 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:07.021 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:12.939 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:14.494 | Đường đua TT Assen | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:24.401 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:27.569 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:45.043 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 | ||
| 02:48.014 | Đường đua Zandvoort | BMW M2 CS Racing | GTC | 2026 |