Giải đua ô tô Công thức 1 Áo năm 2025 của MSC Cruises Spielberg – Lịch trình cuối tuần đầy đủ
Tin tức & cập nhật đua xe Áo Vòng đua Red Bull 11 tháng 6
📅 Tổng quan về sự kiện
- Địa điểm: Red Bull Ring, Spielberg, Áo
- Ngày: Thứ sáu, ngày 27 tháng 6 – Chủ Nhật, ngày 29 tháng 6 năm 2025
- Vòng: 11 trong số 24 vòng trong mùa giải F1 năm 2025
- Định dạng Sprint: Có – đua sprint vào thứ bảy
⏱️ Lịch trình cuối tuần (Giờ CEST / BST / PDT địa phương)
Thứ sáu, ngày 27 tháng 6
| Phiên | Thời gian (CEST) | Thời gian (BST) | Thời gian (PDT) |
|---|---|---|---|
| Buổi tập FIA F3 | 09:55–10:40 | 08:55–09:40 | 00:55–01:40 |
| Buổi tập FIA F2 | 11:05–11:50 | 10:05–10:50 | 02:05–02:50 |
| F1 FP1 | 13:30–14:30 | 12:30–13:30 | 04:30–05:30 |
| Vòng loại FIA F3 | 15:00–15:30 | 14:00–14:30 | 06:00–06:30 |
| Vòng loại FIA F2 | 15:55–16:25 | 14:55–15:25 | 06:55–07:25 |
| F1 FP2 | 17:00–18:00 | 16:00–17:00 | 08:00–09:00 |
| Buổi tập Porsche Supercup | 18:35–19:20 | 17:35–18:20 | 09:35–10:20 |
Thứ bảy, ngày 28 tháng 6
| Phiên họp | Thời gian (CEST) | Thời gian (BST) | Thời gian (PDT) |
|---|---|---|---|
| FIA F3 Sprint Race (#1) | 09:50–10:35 | 08:50–09:35 | 00:50–01:35 |
| Vòng loại Porsche Supercup | 11:20–11:50 | 10:20–10:50 | 02:20–02:50 |
| F1 FP3 | 12:30–13:30 | 11:30–12:30 | 03:30–04:30 |
| FIA F2 Sprint Race | 14:15–15:05 | 13:15–14:05 | 05:15–06:05 |
| Vòng loại F1 | 16:00–17:00 | 15:00–16:00 | 07:00–08:00 |
Chủ Nhật, ngày 29 tháng 6
| Phiên | Thời gian (CEST) | Thời gian (BST) | Thời gian (PDT) |
|---|---|---|---|
| FIA F3 Feature Race (#2) | 08:30–09:20 | 07:30–08:20 | 23:30–00:20 (Thứ Bảy) |
| FIA F2 Feature Race (#2) | 10:00–11:05 | 09:00–10:05 | 01:00–02:05 |
| Porsche Supercup Race | 11:45–12:20 | 10:45–11:20 | 02:45–03:20 |
| F1 Drivers’ Parade | 13:00–13:30 | 12:00–12:30 | 04:00–04:30 |
| F1 Grand Prix (71 vòng) | 15:00–17:00 | 14:00–16:00 | 06:00–08:00 |
📝 Ghi chú chính
-
Cuối tuần Sprint: Thứ Bảy bao gồm một phiên đua nước rút (F1 Sprint), với vòng loại phục vụ mục đích kép cho lưới xuất phát nước rút và lưới xuất phát chính.
-
Dòng hỗ trợ: Các phiên hỗ trợ F2, F3 và Porsche Supercup được tích hợp trong cả ba ngày.
-
Chi tiết đường đua: Red Bull Ring là đường đua kỹ thuật dài 4,326 km với những thay đổi độ cao đầy thử thách và các góc cua nhanh ([redbullring.com][5]).
📌 Tổng quan về quy đổi thời gian
- CEST (Giờ địa phương): Phiên F1 đầu tiên bắt đầu lúc 13:30 Thứ Sáu, với chặng đua chính lúc 15:00 Chủ Nhật.
- BST (Anh): FP1 Thứ Sáu lúc 12:30 BST; Chặng đua Chủ Nhật lúc 14:00 BST.
- PDT (Seattle): FP1 Thứ Sáu lúc ~04:30 AM; Chặng đua Chủ Nhật lúc ~06:00 AM.
Bài viết này ban đầu được xuất bản bằng Tiếng Anh và đã được dịch tự động sang ngôn ngữ hiện tại bởi AI 51GT3.