Tay đua Röss Manfred
Trang này hiển thị hồ sơ đua xe, tổng quan sự nghiệp, kết quả chính thức, thành tích podium và các bài viết liên quan của Röss Manfred trong Cơ sở dữ liệu Đua xe 51GT3. Các bản ghi được dựa trên tài liệu kết quả sự kiện chính thức và các nguồn dữ liệu motorsport liên quan.
Hồ sơ tay đua
- Tên đầy đủ tiếng Anh: Röss Manfred
- Quốc tịch: Đức
- Đội Gần Đây: RAVENOL Japan
Nếu đây là hồ sơ đua xe của bạn, bạn có thể xác nhận quyền sở hữu và xác minh hồ sơ trên 51GT3. Sau khi xác minh, bạn có thể quản lý thông tin và hình ảnh hồ sơ, đồng thời gửi các kết quả đua còn thiếu hoặc không chính xác để được ưu tiên xem xét và bổ sung.
Xác nhận quyền sở hữu hồ sơ tay đua này Tạo nhãn dán hồ sơ đua xeRöss Manfred Thống kê đua xe
Röss Manfred Các lần lên bục podium
Xem tất cả dữ liệu (4)-
2026 Thử thách Intercontinental GT
Rd02-R1 · VT2 Hec · P3
Röss Manfred Dòng thời gian sự nghiệp đua xe
-
2026
Thử thách Intercontinental GT 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 Nürburgring Langstrecken-Serie 1 Các lần xuất phát cuộc đua 🥉 P3 × 1 -
2025
Nürburgring Langstrecken-Serie 2 Các lần xuất phát cuộc đua 🥈 P2 × 2
Röss Manfred Kết quả đua gần đây
Xem tất cả kết quả| Năm | Chuỗi Đua | Đường đua | Vòng/Chặng đua | Hạng | VT hạng | Đội Đua | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Thử thách Intercontinental GT | Đường đua Nürburgring Nordschleife | Rd02-R1 | VT2 Hec | 3 | #519 Toyota Supra | ||
| 2026 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | VT2-RWD | 3 | #519 Toyota Supra GTC | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS4 | VT2-RWD | 2 | #520 Toyota Supra | ||
| 2025 | Nürburgring Langstrecken-Serie | Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | NLS3 | VT2-RWD | 2 | #520 Toyota Supra |
Röss Manfred Kết quả phân hạng gần đây
Xem tất cả kết quảNhấn theo dõi để nhận thông báo khi dữ liệu được cập nhật. Nếu bạn có dữ liệu liên quan, hãy gửi lên. Gửi dữ liệu
Röss Manfred Kinh nghiệm tham gia các giải đua
| Bộ đua xe | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Nürburgring Langstrecken-Serie | 2025, 2026 | 3 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Thử thách Intercontinental GT | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Röss Manfred Kinh nghiệm trên đường đua
| Đường đua | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Vòng phân hạng tốt nhất | Xe đua | |
|---|---|---|---|---|
| Nürburgring Nordschleife + Vòng đua Grand Prix (Bố cục NLS) | 3 | |||
| Đường đua Nürburgring Nordschleife | 1 |
Röss Manfred Kinh nghiệm với các đội đua
| Đội Đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Toyo Tires with Ring Racing | 2025 | 2 | Nürburgring Langstrecken-Serie |
| RAVENOL Japan | 2026 | 1 | Thử thách Intercontinental GT |
Röss Manfred Kinh nghiệm lái xe đua
| Mẫu xe đua | Mùa giải | Số Cuộc Đua Tổng Cộng | Lần lên bục podium |
|---|---|---|---|
| Toyota Supra | 2025, 2026 | 3 | 🥈 P2 × 2 / 🥉 P3 × 1 |
| Toyota Supra GTC | 2026 | 1 | 🥉 P3 × 1 |
Röss Manfred Đồng đội lái xe
| Đồng đội lái xe | Mùa giải | Cùng tham gia các chặng | Bộ đua xe |
|---|---|---|---|
| Tack Malte | 2025, 2026 | 4 | Nürburgring Langstrecken-Serie , Thử thách Intercontinental GT |
| Röss Matthias | 2025, 2026 | 4 | Nürburgring Langstrecken-Serie , Thử thách Intercontinental GT |